Dartford F.C. vs Welling United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 4-2 Welling United F.C. tại Conference South, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 6, hòa 2, Welling United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 26
- Sân vận động
- Princes Park, Dartford, Kent
- Trọng tài
- C. Walchester
- Phong độ
- WDWWW Dartford F.C.
- LDWWW Welling United F.C.
- 3' 0-1 A. Akinyemi
- 18' M. Dinanga 1-1
- 21' 1-2 A. Akinyemi11m
- 32' D. Leonard 2-2
- HT2-2
- 58' ▲ A. Azeez ▼ J. Robinson
- 59' ▲ G. Porter ▼ D. Leonard
- 63' ▲ B. Stevenson ▼ M. Saunders-Henry
- 73' ▲ J. Muscatt ▼ K. Campbell
- 75' L. Allen 3-2
- 82' ▲ T. Derry ▼ M. Statham
- 88' M. Dinanga 4-2
- FT4-2
Đội hình
- D. Wilks
- C. Essam
- K. Roberts
- K. Woollard Innocent
- K. Murtagh
- J. Jebb
- L. Allen
- J. Wynter
- D. Leonard ▼ 59'
- J. Robinson ▼ 58'
- M. Dinanga
Dự bị 5
- A. Azeez ▲ 58'
- G. Porter ▲ 59'
- D. Theobalds
- T. Hyde
- C. Krabbendam
- J. Sims
- K. Campbell ▼ 73'
- A. Shokunbi
- A. Barnes
- M. Statham ▼ 82'
- C. Ezennolim
- A. Penney
- T. Davis
- O. Durojaiye
- M. Saunders-Henry ▼ 63'
- A. Akinyemi
Dự bị 5
- B. Stevenson ▲ 63'
- J. Muscatt ▲ 73'
- T. Derry ▲ 82'
- D. Parish
- S. Jackson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
99Ghi được57
57Thủng lưới111
1.83Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai29