Welling United F.C.
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Dartford F.C.

Welling United F.C. vs Dartford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 0-6 Dartford F.C. tại Conference South, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 2, hòa 2, Dartford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 7
Sân vận động
Park View Road, Welling, Kent
Trọng tài
A. Humphries
Phong độ
LDWWW Welling United F.C.
WDWWW Dartford F.C.
  1. 1' 0-1 Noor Husin
  2. 10' K. Assidjo C. OKeefe
  3. 22' 0-2 A. Azeez
  4. 36' 0-3 D. Leonard
  5. HT0-3
  6. 46' C. Krabbendam K. Assidjo
  7. 50' 0-4 L. Allen
  8. 53' 0-5 L. Allen
  9. 61' G. Porter D. Roberts
  10. 61' D. Dalling D. Leonard
  11. 68' L. Wanadio J. Wynter
  12. 71' 0-6 A. Azeez
  13. 86' M. Saunders-Henry B. Stevenson
  14. FT0-6

Đội hình

Welling United F.C. HLV: M. Goldberg
  1. T. Smith
  2. K. Campbell
  3. A. Shokunbi
  4. A. Barnes
  5. T. Perkins
  6. C. O'Keefe
  7. P. Dylan
  8. O. Durojaiye
  9. B. Stevenson ▼ 86'
  10. B. Allen
  11. A. Akinyemi

Dự bị 5

  1. K. Assidjo ▲ 10'
  2. C. Krabbendam ▲ 46'
  3. M. Saunders-Henry ▲ 86'
  4. C. Ezennolim
  5. K. Hinds
Dartford F.C. HLV: S. King
  1. D. Wilks
  2. T. Bonner
  3. C. Essam
  4. J. Meade
  5. K. Murtagh
  6. L. Allen
  7. J. Wynter ▼ 68'
  8. Noor Husin
  9. D. Leonard ▼ 61'
  10. A. Azeez
  11. D. Roberts ▼ 61'

Dự bị 5

  1. G. Porter ▲ 61'
  2. D. Dalling ▲ 61'
  3. L. Wanadio ▲ 68'
  4. R. Vint
  5. M. Kedman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
57Ghi được99
111Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu