Tonbridge Angels F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Braintree Town F.C.

Tonbridge Angels F.C. vs Braintree Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 0-0 Braintree Town F.C. tại Conference South, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 3, hòa 3, Braintree Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 30
Sân vận động
Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
Trọng tài
S. Parkinson
Phong độ
LDWWL Tonbridge Angels F.C.
LDLWW Braintree Town F.C.
  1. 42' J. Boachie K. Henry
  2. HT0-0
  3. 53' A. Blair C. Regis
  4. 76' J. Wood T. Hinds
  5. 79' A. Matthews M. Rush
  6. 83' Ruben Soares-Junior T. Fagg
  7. FT0-0

Đội hình

Tonbridge Angels F.C. HLV: J. Saunders
  1. J. Henly
  2. C. Braham-Barrett
  3. S. Miles
  4. T. Hinds ▼ 76'
  5. B. Swift
  6. J. Fielding
  7. J. Turner
  8. D. Aransibia
  9. L. Gard
  10. J. Greenidge
  11. T. Fagg ▼ 83'

Dự bị 5

  1. J. Wood ▲ 76'
  2. Ruben Soares-Junior ▲ 83'
  3. N. Gibb
  4. T. Parkinson
  5. B. Gurung
Braintree Town F.C. HLV: A. Harrop
  1. J. Sims
  2. J. White
  3. L. Davies
  4. K. Clements
  5. B. Altintop
  6. K. Farrell
  7. C. Regis ▼ 53'
  8. L. Reynolds
  9. A. Payne
  10. K. Henry ▼ 42'
  11. M. Rush ▼ 79'

Dự bị 4

  1. J. Boachie ▲ 42'
  2. A. Blair ▲ 53'
  3. A. Matthews ▲ 79'
  4. D. Hunter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu56
84Ghi được82
79Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu