Braintree Town F.C. vs Tonbridge Angels F.C.
Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-0 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 4, hòa 3, Tonbridge Angels F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 13
- Sân vận động
- Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
- Trọng tài
- W. Cartmel
- Phong độ
- LDLWW Braintree Town F.C.
- LDWWL Tonbridge Angels F.C.
- 20' K. Clements 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ T. Wood ▼ I. Olutade
- 69' ▲ C. Davidson ▼ J. Porter
- 69' ▲ J. Hutchinson ▼ A. Smith-Joseph
- 78' ▲ H. Hope ▼ K. Da Costa
- 89' ▲ G. Crichlow ▼ T. Derry
- FT1-0
Đội hình
- W. Johnson
- M. Anderson
- N. Bertram-Cooper
- J. Porter ▼ 69'
- M. Johnson-Schuster
- L. Pennell
- K. Clements
- F. Akinwande
- K. Da Costa ▼ 78'
- A. Krasniqi
- T. Derry ▼ 89'
Dự bị 5
- C. Davidson ▲ 69'
- H. Hope ▲ 78'
- G. Crichlow ▲ 89'
- E. Ikebuassi
- J. Balogun
- J. Henly
- S. Miles
- J. Fielding
- T. Beere
- A. Smith-Joseph ▼ 69'
- H. Hudson
- T. Parkinson
- A. Lovatt
- R. Modeste
- J. Turner
- I. Olutade ▼ 56'
Dự bị 5
- T. Wood ▲ 56'
- J. Hutchinson ▲ 69'
- C. Braham-Barrett
- D. Loft
- J. O'Sullivan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
45Ghi được54
62Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27