Tonbridge Angels F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Braintree Town F.C.

Tonbridge Angels F.C. vs Braintree Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 0-2 Braintree Town F.C. tại Conference South, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 3, hòa 3, Braintree Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 4
Sân vận động
Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
Trọng tài
C. Walchester
Phong độ
LDWWL Tonbridge Angels F.C.
LDLWW Braintree Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 J. Renee-Pringle
  3. 61' A. Krasniqi O. Oluwatimilehin
  4. 62' J. Williams A. Akrofi
  5. 70' 0-2 T. Derry
  6. 77' B. Greenhalgh J. Turner
  7. 77' J. Splatt T. Wood
  8. 83' D. Bassett J. Renee-Pringle
  9. 87' L. Yamfam J. Banton
  10. FT0-2

Đội hình

Tonbridge Angels F.C. HLV: S. McKimm
  1. J. Henly
  2. S. Miles
  3. K. Campbell
  4. R. Bray
  5. J. Folkes
  6. T. Beere
  7. K. Da Costa
  8. D. Theobalds
  9. J. Turner ▼ 77'
  10. A. Akrofi ▼ 62'
  11. T. Wood ▼ 77'

Dự bị 5

  1. J. Williams ▲ 62'
  2. B. Greenhalgh ▲ 77'
  3. J. Splatt ▲ 77'
  4. J. Shaw
  5. T. Parkinson
Braintree Town F.C. HLV: R. Maxwell
  1. P. Öhman
  2. N. Smith
  3. M. Johnson-Schuster
  4. J. Renee-Pringle ▼ 83'
  5. T. Olomowewe
  6. S. Robbins
  7. M. Johnson
  8. J. Banton ▼ 87'
  9. C. Davidson
  10. O. Oluwatimilehin ▼ 61'
  11. T. Derry

Dự bị 5

  1. A. Krasniqi ▲ 61'
  2. D. Bassett ▲ 83'
  3. L. Yamfam ▲ 87'
  4. K. Clements
  5. R. Dunne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dorking Wanderers F.C.
18 40 - 17 +23 39
2
Dartford F.C.
19 26 - 17 +9 34
3
Eastbourne Borough F.C.
19 36 - 26 +10 33
4
Oxford City F.C.
17 35 - 17 +18 32
5
St Albans City F.C.
15 22 - 10 +12 32
6
Hampton & Richmond Borough F.C.
17 24 - 16 +8 29
7
Hungerford Town F.C.
19 27 - 28 -1 29
8
Ebbsfleet United F.C.
18 26 - 24 +2 28
9
Havant & Wville
14 25 - 21 +4 20
10
Hemel Hempstead Town F.C.
18 28 - 38 -10 20
11
Maidstone Utd
13 24 - 18 +6 19
12
Dulwich Hamlet F.C.
13 15 - 17 -2 16
13
Chelmsford City F.C.
16 21 - 25 -4 16
14
Tonbridge Angels F.C.
14 16 - 23 -7 16
15
Billericay Town F.C.
17 26 - 35 -9 16
16
Chippenham Town F.C.
14 13 - 22 -9 16
17
Concord Rangers F.C.
14 16 - 24 -8 14
18
Bath City F.C.
13 16 - 23 -7 13
19
Braintree Town F.C.
16 19 - 34 -15 13
20
Slough Town F.C.
12 16 - 24 -8 12
21
Welling United F.C.
14 18 - 30 -12 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
26Ghi được26
38Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu