Dulwich Hamlet F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St Albans City F.C.

Dulwich Hamlet F.C. vs St Albans City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 0-0 St Albans City F.C. tại Conference South, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 5, hòa 1, St Albans City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 28
Sân vận động
Champion Hill Stadium, London
Trọng tài
J. Mannix
Phong độ
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
WDDWW St Albans City F.C.
  1. 22' D. Diedhiou C. Adebiyi
  2. HT0-0
  3. 75' D. Noble B. Brown
  4. 77' G. McGregor J. Dayton
  5. 82' M. Weiss J. Neal
  6. 84' D. Mills C. Kandi
  7. 84' R. Allassani D. McQueen
  8. FT0-0

Đội hình

Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. Q. Taylor
  3. T. Sterling
  4. R. Vint
  5. J. Dayton ▼ 77'
  6. J. Holland
  7. J. Levee
  8. D. McQueen ▼ 84'
  9. J. Higgs
  10. J. Green
  11. C. Kandi ▼ 84'

Dự bị 5

  1. G. McGregor ▲ 77'
  2. D. Mills ▲ 84'
  3. R. Allassani ▲ 84'
  4. I. Sekajja
  5. T. Olomowewe
St Albans City F.C. HLV: I. Allinson
  1. M. Johnson
  2. C. Adebiyi ▼ 22'
  3. M. Clark
  4. A. Jones
  5. K. Wiltshire
  6. C. Green
  7. B. Brown ▼ 75'
  8. S. Jeffers
  9. J. Goddard
  10. Z. Banton
  11. J. Neal ▼ 82'

Dự bị 5

  1. D. Diedhiou ▲ 22'
  2. D. Noble ▲ 75'
  3. M. Weiss ▲ 82'
  4. A. Lankshear
  5. H. Dawson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu55
71Ghi được74
67Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu