St Albans City F.C.
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Dulwich Hamlet F.C.

St Albans City F.C. vs Dulwich Hamlet F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Albans City F.C. 3-4 Dulwich Hamlet F.C. tại Conference South, 16 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: St Albans City F.C. thắng 1, hòa 1, Dulwich Hamlet F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 9
Sân vận động
Clarence Park, St. Albans, Hertfordshire
Trọng tài
J. Richardson
Phong độ
WDDWW St Albans City F.C.
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
  1. 19' 0-1 D. McQueen
  2. 23' M. Clark M. Johnson
  3. 27' C. Kandi J. Green
  4. 37' 0-2 D. Mills
  5. 42' J. Goddard 1-2
  6. 45'+7 1-3 C. Kandi
  7. HT1-3
  8. 57' S. Jeffers 2-3
  9. 64' Z. Banton 3-3
  10. 71' J. Barnum-Bobb D. Mills
  11. 78' D. Noble H. Dawson
  12. 84' T. Sterling A. Blackman
  13. 87' 3-4 C. Kandi
  14. FT3-4

Đội hình

St Albans City F.C. HLV: I. Allinson
  1. M. Johnson ▼ 23'
  2. T. Bender
  3. D. Diedhiou
  4. C. Adebiyi
  5. K. Wiltshire
  6. A. Lankshear
  7. H. Dawson ▼ 78'
  8. S. Jeffers
  9. J. Goddard
  10. Z. Banton
  11. M. Weiss

Dự bị 5

  1. M. Clark ▲ 23'
  2. D. Noble ▲ 78'
  3. B. Brown
  4. L. Sole
  5. R. Akinola
Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. A. Blackman ▼ 84'
  3. Q. Taylor
  4. R. Vint
  5. M. Timlin
  6. J. Holland
  7. D. McQueen
  8. J. Higgs
  9. J. Green ▼ 27'
  10. G. McGregor
  11. D. Mills ▼ 71'

Dự bị 5

  1. C. Kandi ▲ 27'
  2. J. Barnum-Bobb ▲ 71'
  3. T. Sterling ▲ 84'
  4. J. Dayton
  5. R. German

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
74Ghi được71
74Thủng lưới67
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu