Dartford F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Billericay Town F.C.

Dartford F.C. vs Billericay Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 1-0 Billericay Town F.C. tại Conference South, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 5, hòa 1, Billericay Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 16
Sân vận động
Princes Park, Dartford, Kent
Trọng tài
J. Mannix
Phong độ
WDWWW Dartford F.C.
LDWDW Billericay Town F.C.
  1. 10' J. Robinson 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' G. Porter T. Hyde
  4. 71' B. Graham J. Munns
  5. 71' N. Wabo S. Coulthirst
  6. 74' D. Niemzycki
  7. 80' D. Roberts J. Robinson
  8. 89' K. Cumberbatch J. Smile
  9. FT1-0

Đội hình

Dartford F.C. HLV: S. King
  1. D. Wilks
  2. T. Bonner
  3. C. Essam
  4. J. Meade
  5. R. Vint
  6. K. Murtagh
  7. J. Clarke
  8. Noor Husin
  9. T. Hyde ▼ 56'
  10. J. Robinson ▼ 80'
  11. A. Azeez

Dự bị 5

  1. G. Porter ▲ 56'
  2. D. Roberts ▲ 80'
  3. D. Leonard
  4. L. Wanadio
  5. M. Kedman
Billericay Town F.C. HLV: J. Brown
  1. D. Niemczycki
  2. M. Chambers
  3. M. Ekpiteta
  4. J. Felix
  5. T. Hinds
  6. T. Stevenson
  7. J. Wright
  8. J. Munns ▼ 71'
  9. A. Akyeampong-Ekumah
  10. J. Smile ▼ 89'
  11. S. Coulthirst ▼ 71'

Dự bị 5

  1. B. Graham ▲ 71'
  2. N. Wabo ▲ 71'
  3. K. Cumberbatch ▲ 89'
  4. Denilson Carvalho
  5. T. King

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu46
99Ghi được49
57Thủng lưới78
1.83Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu