Maidstone Utd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dorking Wanderers F.C.

Maidstone Utd vs Dorking Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maidstone Utd 0-2 Dorking Wanderers F.C. tại Conference South, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maidstone Utd thắng 2, hòa 3, Dorking Wanderers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 10
Sân vận động
Gallagher Stadium, Maidstone, Kent
Trọng tài
W. Cartmel
Phong độ
WWWWL Maidstone Utd
WWDDD Dorking Wanderers F.C.
  1. 43' 0-1 J. McShane
  2. HT0-1
  3. 53' M. Briggs J. Muitt
  4. 53' N. Wheeler N. McManus
  5. 66' J. Barham R. Booty
  6. 76' 0-2 C. Kealy
  7. 77' A. Pavey Hady Ghandour
  8. 77' J. McGlashan R. Deacon
  9. 79' G. Elokobi
  10. 79' G. Elokobi
  11. FT0-2

Đội hình

Maidstone Utd HLV: H. Hayrettin
  1. T. Hadler
  2. G. Elokobi
  3. G. Hoyte
  4. J. Binnom-Williams
  5. R. Brown
  6. R. Deacon ▼ 77'
  7. J. Gallagher
  8. S. Corne
  9. R. Booty ▼ 66'
  10. C. Pattison
  11. Hady Ghandour ▼ 77'

Dự bị 5

  1. J. Barham ▲ 66'
  2. A. Pavey ▲ 77'
  3. J. McGlashan ▲ 77'
  4. B. Johnson
  5. T. Curran
Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. S. Nelson
  2. S. El-Abd
  3. B. Fuller
  4. B. Taylor
  5. N. McManus ▼ 53'
  6. D. Gallagher
  7. L. Moore
  8. J. Taylor
  9. J. Muitt ▼ 53'
  10. C. Kealy
  11. J. McShane

Dự bị 5

  1. M. Briggs ▲ 53'
  2. N. Wheeler ▲ 53'
  3. C. Kennedy
  4. M. Leitch
  5. C. Black

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu54
99Ghi được136
51Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận2.52
16Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn40
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu