Chippenham Town F.C. vs Havant & Wville
Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 1-0 Havant & Wville tại Conference South, 30 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 5, hòa 3, Havant & Wville thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 4
- Sân vận động
- Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
- Trọng tài
- A. Humphries
- Phong độ
- LWDWL Chippenham Town F.C.
- DLDLL Havant & Wville
- 38' ▲ A. Wall ▼ S. Rendell
- 43' W. Richards 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Passley ▼ M. Green
- 56' ▲ H. Warwick ▼ D. Griffiths
- 62' ▲ J. Hanks ▼ R. Stearn
- 63' ▲ A. Bell-Baggie ▼ T. Wright
- 90'+2 ▲ J. Myrie-Williams ▼ A. Mann
- FT1-0
Đội hình
- W. Henry
- S. Hamilton
- K. Parselle
- R. Stearn ▼ 62'
- W. Richards
- A. Bray
- D. Griffiths ▼ 56'
- L. Russe
- H. Bunker
- A. Mann ▼ 90'
- V. Harper
Dự bị 5
- H. Warwick ▲ 56'
- J. Hanks ▲ 62'
- J. Myrie-Williams ▲ 90'
- Alefe Santos
- M. Jackson
- R. Worner
- M. Green ▼ 46'
- J. Oastler
- E. Adebowale
- J. Newton
- O. Gobern
- B. Clifford
- J. McCarthy
- S. Rendell ▼ 38'
- J. Roberts
- T. Wright ▼ 63'
Dự bị 5
- A. Wall ▲ 38'
- J. Passley ▲ 46'
- A. Bell-Baggie ▲ 63'
- C. Searle
- P. Rooney
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được80
60Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai41