Havant & Wville
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chippenham Town F.C.

Havant & Wville vs Chippenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Havant & Wville 2-1 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havant & Wville thắng 2, hòa 3, Chippenham Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 20
Trọng tài
T. Bishop
Phong độ
DLDLL Havant & Wville
LWDWL Chippenham Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' E. Yousseff
  3. 64' D. Kedwell11m 1-0
  4. 66' B. Read B. Tarbuck
  5. 71' C. Paul A. Rutherford
  6. 78' K. Chambers C. Zebroski
  7. 79' 1-1 K. Chambers
  8. 86' C. Paul 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Havant & Wville HLV: P. Doswell
  1. R. Worner
  2. D. Beckwith
  3. S. Magri
  4. N. Bailey
  5. A. Straker
  6. C. Robson
  7. D. Kedwell
  8. B. Tarbuck ▼ 66'
  9. A. Rutherford ▼ 71'
  10. J. Ayunga
  11. J. Taylor

Dự bị 5

  1. B. Read ▲ 66'
  2. C. Paul ▲ 71'
  3. J. Flannigan
  4. K. Latham
  5. S. Walton
Chippenham Town F.C. HLV: M. Collier
  1. W. Puddy
  2. R. Tyler
  3. K. Parselle
  4. C. McDonald
  5. W. Richards
  6. G. Rigg
  7. C. Gunner
  8. E. Yousseff
  9. L. Haines
  10. C. Zebroski ▼ 78'
  11. D. Pratt

Dự bị 5

  1. K. Chambers ▲ 78'
  2. J. Foulston
  3. J. Wakefield
  4. L. Hopper
  5. H. Lea

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
74Ghi được57
43Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu