Buxton F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Warrington Town F.C.

Buxton F.C. vs Warrington Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-0 Warrington Town F.C. tại Conference North, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 3, Warrington Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 46
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
WWLWW Buxton F.C.
DWDWL Warrington Town F.C.
  1. 33' M. Bennett
  2. HT0-0
  3. 61' K. Burton 1-0
  4. 66' D. Green M. McDonald
  5. 74' M. O'Neill B. Dixon
  6. 77' D. Amaral J. Harris
  7. 86' J. Johnston 2-0
  8. 88' B. Sault T. Elliott
  9. 89' J. Popoola C. Coleman
  10. 89' K. Martin L. Brennan
  11. 90'+4 R. Viggars O. Ewing
  12. 90'+4 W. Trueman J. Johnston
  13. FT2-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. D. Lusala
  3. B. Faulkner
  4. K. Burton
  5. E. Mann
  6. T. Elliott ▼ 88'
  7. C. Kirby
  8. O. Ewing ▼ 90'
  9. C. Coleman ▼ 89'
  10. L. Brennan ▼ 89'
  11. J. Johnston ▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Sault ▲ 88'
  2. J. Popoola ▲ 89'
  3. K. Martin ▲ 89'
  4. R. Viggars ▲ 90'
  5. W. Trueman ▲ 90'
Warrington Town F.C. HLV: P. Carden
  1. D. Atherton
  2. P. Clarke
  3. M. Makinson
  4. M. Bennett
  5. A. James
  6. J. Hont
  7. J. Harris ▼ 77'
  8. B. Dixon ▼ 74'
  9. M. McDonald ▼ 66'
  10. S. Gill
  11. J. Amis

Dự bị 5

  1. D. Green ▲ 66'
  2. M. O'Neill ▲ 74'
  3. D. Amaral ▲ 77'
  4. C. Noone
  5. H. Roper

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
89Ghi được45
63Thủng lưới82
1.59Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu