Buxton F.C.
0 : 6
FT · Hiệp một 0:1
·
Warrington Town F.C.

Buxton F.C. vs Warrington Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-6 Warrington Town F.C. tại Conference North, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 3, Warrington Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 30
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
WWLWW Buxton F.C.
DWDWL Warrington Town F.C.
  1. 3' 0-1 M. McDonald
  2. HT0-1
  3. 46' D. De Girolamo C. Brown
  4. 46' J. Wright C. Weston
  5. 60' 0-2 T. Hannigan
  6. 63' J. Ackroyd M. Brogan
  7. 76' 0-3 I. Buckley-Ricketts
  8. 78' J. Harris C. Woods
  9. 78' 0-4 M. Grivosti
  10. 85' S. Gill M. McDonald
  11. 90'+3 0-5 I. Buckley-Ricketts
  12. 90'+6 0-6 I. Buckley-Ricketts
  13. FT0-6

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. J. Young
  2. L. Shiels
  3. C. Brown ▼ 46'
  4. S. Minihan
  5. M. Hunt
  6. C. Weston ▼ 46'
  7. D. Mottley-Henry
  8. T. Elliot
  9. S. Osborne
  10. C. Kirby
  11. M. Brogan ▼ 63'

Dự bị 5

  1. D. De Girolamo ▲ 46'
  2. J. Wright ▲ 46'
  3. J. Ackroyd ▲ 63'
  4. J. Granite
  5. W. Bapaga
Warrington Town F.C. HLV: M. Beesley
  1. D. Atherton
  2. P. Clarke
  3. D. Walker
  4. E. Gumbs
  5. T. Hannigan
  6. S. Williams
  7. B. Dixon
  8. M. McDonald ▼ 85'
  9. C. Woods ▼ 78'
  10. M. Grivosti
  11. I. Buckley-Ricketts

Dự bị 4

  1. J. Harris ▲ 78'
  2. S. Gill ▲ 85'
  3. A. Wisdom
  4. G. Goudie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
71Ghi được80
72Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu