Warrington Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Buxton F.C.

Warrington Town F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Warrington Town F.C. 1-0 Buxton F.C. tại Conference North, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Warrington Town F.C. thắng 3, hòa 3, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 22
Sân vận động
Cal.Delivery Stadium, Latchford, Warrington
Phong độ
DWDWL Warrington Town F.C.
WWLWW Buxton F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' J. Rodwell-Grant 1-0
  3. 57' D. Amaral J. McCourt
  4. 64' J. Miles E. Morris
  5. 66' W. Trueman J. Williams
  6. 80' E. Fitzhugh J. Stobbs
  7. 86' D. De Girolamo C. Coleman
  8. FT1-0

Đội hình

Warrington Town F.C. HLV: P. Carden
  1. D. Atherton
  2. P. Clarke
  3. E. Gumbs
  4. J. Hont
  5. J. McCourt ▼ 57'
  6. M. McDonald
  7. H. Douglas
  8. E. Morris ▼ 64'
  9. J. Rodwell-Grant
  10. M. O'Neill
  11. F. Cross-Adair

Dự bị 5

  1. D. Amaral ▲ 57'
  2. J. Miles ▲ 64'
  3. B. Dixon
  4. M. Bennett
  5. O. Southern
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams ▼ 66'
  3. K. Burton
  4. J. Popoola
  5. D. Sasnauskas
  6. J. Stobbs ▼ 80'
  7. T. Elliott
  8. C. Kirby
  9. C. Coleman ▼ 86'
  10. L. Ravenhill
  11. L. Brennan

Dự bị 5

  1. W. Trueman ▲ 66'
  2. E. Fitzhugh ▲ 80'
  3. D. De Girolamo ▲ 86'
  4. D. Lusala
  5. S. Tomlinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
45Ghi được89
82Thủng lưới63
0.83Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu