Southport F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chester City F.C.

Southport F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 0-1 Chester City F.C. tại Conference North, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 3, hòa 2, Chester City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 44
Sân vận động
The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
Phong độ
LLLWL Southport F.C.
DLDLL Chester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' D. Mooney J. Lambert
  3. 63' D. Angus W. Russ
  4. 63' F. Heath J. Curran-Nicholls
  5. 63' L. Burgess J. Stafford
  6. 69' T. Peers K. Willoughby
  7. 73' 0-1 C. Woods
  8. 76' M. Thomson S. Hilton
  9. FT0-1

Đội hình

Southport F.C. HLV: D. Morgan
  1. C. Renshaw
  2. S. Minihan
  3. K. Quansah
  4. J. Doyle
  5. J. Stafford ▼ 63'
  6. A. Pickles
  7. J. Curran-Nicholls ▼ 63'
  8. D. Philliskirk
  9. S. Hilton ▼ 76'
  10. D. Lloyd-McGoldrick
  11. W. Russ ▼ 63'

Dự bị 5

  1. D. Angus ▲ 63'
  2. F. Heath ▲ 63'
  3. L. Burgess ▲ 63'
  4. M. Thomson ▲ 76'
  5. W. Hoey
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. J. Storer
  2. K. Roberts
  3. N. Woodthorpe
  4. T. Leak
  5. H. Burke
  6. D. Weeks
  7. J. Lambert ▼ 54'
  8. T. O'Kane
  9. I. Murray
  10. K. Willoughby ▼ 69'
  11. C. Woods

Dự bị 5

  1. D. Mooney ▲ 54'
  2. T. Peers ▲ 69'
  3. C. Rawlinson
  4. D. Mottley-Henry
  5. S. Burgess

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
57Ghi được88
65Thủng lưới60
1.04Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu