Southport F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-2 Chester City F.C. tại Conference North, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 3, hòa 2, Chester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 43
- Sân vận động
- Haig Avenue, Southport, Merseyside
- Trọng tài
- S. Morland
- Phong độ
- WLLLW Southport F.C.
- WDLDL Chester City F.C.
- 23' C. Doyle
- 30' ▲ N. Watson ▼ J. Archer
- HT0-0
- 46' ▲ A. Thomas ▼ I. Murray
- 49' 0-1 E. Whitehouse
- 56' N. Watson 1-1
- 58' ▲ M. Carberry ▼ D. Vassallo
- 63' 1-2 K. Willoughby
- 65' ▲ K. Hall ▼ K. Willoughby
- 84' ▲ J. Lynch ▼ M. Williams
- 84' ▲ J. Adams ▼ C. Heath
- FT1-2
Đội hình
- A. McMillan
- C. Oliver
- A. Anson
- J. Doyle
- J. Bainbridge
- D. Evans
- D. Vassallo ▼ 58'
- T. Walton
- J. Hmami
- C. Heath ▼ 84'
- J. Archer ▼ 30'
Dự bị 5
- N. Watson ▲ 30'
- M. Carberry ▲ 58'
- J. Adams ▲ 84'
- B. Wade
- C. Munro
- H. Tyrer
- K. Roberts
- L. Edwards
- K. Coates
- M. Williams ▼ 84'
- O. Heywood
- D. Weeks
- E. Whitehouse
- I. Murray ▼ 46'
- K. Willoughby ▼ 65'
- C. Caton
Dự bị 5
- A. Thomas ▲ 46'
- K. Hall ▲ 65'
- J. Lynch ▲ 84'
- A. Brown
- A. Dudley
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu56
54Ghi được86
74Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai62