Chester City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southport F.C.

Chester City F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-0 Southport F.C. tại Conference North, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 5, hòa 2, Southport F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 24
Sân vận động
Deva Stadium, Chester, Cheshire
Phong độ
WDLDL Chester City F.C.
WLLLW Southport F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' N. Woodthorpe N. Wadsworth
  3. 66' G. Glendon M. Hancox
  4. 70' D. Angus J. Proctor
  5. 70' M. Thomson S. Hilton
  6. 77' K. Willoughby C. Caton
  7. 86' D. Morgan L. Burgess
  8. FT0-0

Đội hình

Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. E. Harrison
  2. J. Hunter
  3. J. Bainbridge
  4. B. Pollock
  5. H. Burke
  6. N. Wadsworth ▼ 46'
  7. M. Hancox ▼ 66'
  8. D. Weeks
  9. D. Mottley-Henry
  10. T. Peers
  11. C. Caton ▼ 77'

Dự bị 5

  1. N. Woodthorpe ▲ 46'
  2. G. Glendon ▲ 66'
  3. K. Willoughby ▲ 77'
  4. C. Rawlinson
  5. K. Roberts
Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. N. Knight-Percival
  3. S. Minihan
  4. K. Quansah
  5. T. Moore
  6. D. Philliskirk
  7. S. Hilton ▼ 70'
  8. L. Burgess ▼ 86'
  9. J. Williams
  10. J. Proctor ▼ 70'
  11. D. Lloyd-McGoldrick

Dự bị 5

  1. D. Angus ▲ 70'
  2. M. Thomson ▲ 70'
  3. D. Morgan ▲ 86'
  4. J. Keane
  5. J. Stafford

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
88Ghi được57
60Thủng lưới65
1.54Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu