Buxton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chorley F.C.

Buxton F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-0 Chorley F.C. tại Conference North, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 4, hòa 2, Chorley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 44
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 19' C. Kirby 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' C. Senior B. Whitehouse
  4. 60' T. Carr J. Nolan
  5. 69' B. Sault D. Lusala
  6. 71' M. Touray K. Hall
  7. 72' J. Moore A. Henley
  8. 75' K. Martin C. Coleman
  9. 82' J. Popoola B. Sault
  10. 86' J. Leckie G. Horbury
  11. 89' R. Viggars J. Johnston
  12. FT1-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. D. Lusala ▼ 69'
  3. B. Faulkner
  4. K. Burton
  5. E. Mann
  6. T. Elliott
  7. C. Kirby
  8. O. Ewing
  9. C. Coleman ▼ 75'
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston ▼ 89'

Dự bị 5

  1. B. Sault ▲ 69'
  2. K. Martin ▲ 75'
  3. J. Popoola ▲ 82'
  4. R. Viggars ▲ 89'
  5. P. Cooper
Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley ▼ 72'
  4. A. Blakeman
  5. S. Wilson
  6. B. Whitehouse ▼ 60'
  7. M. Calveley
  8. J. Nolan ▼ 60'
  9. W. Clarke
  10. G. Horbury ▼ 86'
  11. K. Hall ▼ 71'

Dự bị 5

  1. C. Senior ▲ 60'
  2. T. Carr ▲ 60'
  3. M. Touray ▲ 71'
  4. J. Moore ▲ 72'
  5. J. Leckie ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
89Ghi được94
63Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu