Buxton F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chorley F.C.

Buxton F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-2 Chorley F.C. tại Conference North, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 4, hòa 2, Chorley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 17
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
M. Crusham
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 30' 0-1 H. Smith
  2. HT0-1
  3. 49' B. Jackson 1-1
  4. 51' W. Tomlinson A. Henley
  5. 61' 1-2 C. Hall11m
  6. 69' S. Boden J. Ackroyd
  7. 78' T. Elliot C. Kirby
  8. 79' J. Johnson J. Sampson
  9. 85' J. Simms B. Jackson
  10. 90'+2 O. Shenton C. Hall
  11. 90'+7 J. Simms 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. S. Brisley
  3. J. Granite
  4. L. Meikle
  5. D. Poole
  6. B. Jackson ▼ 85'
  7. S. Osborne
  8. C. Kirby ▼ 78'
  9. M. Conway
  10. J. Ackroyd ▼ 69'
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. S. Boden ▲ 69'
  2. T. Elliot ▲ 78'
  3. J. Simms ▲ 85'
  4. H. Bunn
  5. J. Moult
Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. A. Henley ▼ 51'
  3. A. Blakeman
  4. S. Wilson
  5. H. Smith
  6. B. Whitehouse
  7. J. Ustabaşı
  8. M. Calveley
  9. J. Nolan
  10. J. Sampson ▼ 79'
  11. C. Hall ▼ 90'

Dự bị 5

  1. W. Tomlinson ▲ 51'
  2. J. Johnson ▲ 79'
  3. O. Shenton ▲ 90'
  4. K. Barry
  5. L. Britton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
69Ghi được78
66Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu