Chorley F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

Chorley F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 3-0 Buxton F.C. tại Conference North, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 2, hòa 2, Buxton F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 24
Sân vận động
Victory Park, Chorley, Lancashire
Phong độ
WDDLW Chorley F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 7' G. Horbury C. Senior
  2. 34' M. Ellis 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Ewing D. Lusala
  5. 68' T. Grantphản lưới 2-0
  6. 69' J. Stobbs B. Sault
  7. 70' S. Tomlinson C. Kirby
  8. 75' T. Carr M. Touray
  9. 80' E. Fitzhugh T. Elliott
  10. 85' M. Calveley 3-0
  11. 89' J. Moore D. Eze
  12. FT3-0

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley
  4. A. Blakeman
  5. S. Wilson
  6. C. Senior ▼ 7'
  7. M. Calveley
  8. J. Nolan
  9. D. Eze ▼ 89'
  10. M. Touray ▼ 75'
  11. K. Hall

Dự bị 5

  1. G. Horbury ▲ 7'
  2. T. Carr ▲ 75'
  3. J. Moore ▲ 89'
  4. J. Sampson
  5. S. Bird
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala ▼ 46'
  4. B. Faulkner
  5. K. Burton
  6. T. Elliott ▼ 80'
  7. C. Kirby ▼ 70'
  8. B. Sault ▼ 69'
  9. W. Trueman
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. O. Ewing ▲ 46'
  2. J. Stobbs ▲ 69'
  3. S. Tomlinson ▲ 70'
  4. E. Fitzhugh ▲ 80'
  5. L. Ravenhill

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
94Ghi được89
61Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu