Hereford United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chester City F.C.

Hereford United F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-2 Chester City F.C. tại Conference North, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 2, hòa 4, Chester City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 42
Sân vận động
Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
Phong độ
WWDWW Hereford United F.C.
WWDLD Chester City F.C.
  1. 33' A. Babos L. DAth
  2. 44' 0-1 T. Peers
  3. HT0-1
  4. 49' J. White 1-1
  5. 53' 1-2 C. Woods
  6. 71' A. Williams Y. Ceesay
  7. 78' D. Mottley-Henry C. Woods
  8. 84' J. Cowley J. White
  9. 87' D. Mooney K. Willoughby
  10. 90'+3 J. Cowley 2-2
  11. FT2-2

Đội hình

Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. T. Richardson
  2. M. Preston
  3. K. Coates
  4. A. Skinner
  5. L. Hudson
  6. L. D'Ath
  7. Y. Ceesay ▼ 71'
  8. T. Campbell
  9. O. Sterling-James
  10. R. Campbell
  11. J. White ▼ 84'

Dự bị 5

  1. A. Babos ▲ 33'
  2. A. Williams ▲ 71'
  3. J. Cowley ▲ 84'
  4. D. Mitchell
  5. M. Derricott
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. J. Storer
  2. K. Roberts
  3. N. Woodthorpe
  4. T. Leak
  5. H. Burke
  6. D. Weeks
  7. T. O'Kane
  8. T. Peers
  9. I. Murray
  10. K. Willoughby ▼ 87'
  11. C. Woods ▼ 78'

Dự bị 5

  1. D. Mottley-Henry ▲ 78'
  2. D. Mooney ▲ 87'
  3. J. Lambert
  4. O. Rosenblatt
  5. S. Burgess

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
79Ghi được88
57Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.54
21Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu