Hereford United F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 1-1 Chester City F.C. tại Conference North, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 4, hòa 4, Chester City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 35
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WWDWW Hereford United F.C.
- WWDLD Chester City F.C.
- 14' 0-1 E. Whitehouse
- HT0-1
- 61' ▲ O. Heywood ▼ I. Murray
- 69' ▲ J. Lyden ▼ Áurio Teixeira
- 75' A. Williams11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- C. Pond
- P. Downing
- N. Cameron
- K. Howkins
- A. Skinner
- L. Hudson
- A. Babos
- Áurio Teixeira ▼ 69'
- Lassana Mendes
- A. Williams
- J. Cowley
Dự bị 5
- J. Lyden ▲ 69'
- A. Rooney
- K. Phillips
- Maziar Kouhyar
- O. Southern
- W. Stanway
- K. Roberts
- N. Woodthorpe
- M. Williams
- H. Burke
- D. Weeks
- G. Glendon
- E. Whitehouse
- B. Tollitt
- T. Peers
- I. Murray ▼ 61'
Dự bị 5
- O. Heywood ▲ 61'
- C. Norton
- J. Okeke
- K. Hall
- L. Edwards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu53
85Ghi được68
72Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai41