Chester City F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 3-0 Hereford United F.C. tại Conference North, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 1, hòa 4, Hereford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 15
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WWDLD Chester City F.C.
- WWDWW Hereford United F.C.
- 1' C. Caton 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ J. Cowley ▼ A. Williams
- 62' T. Peers 2-0
- 64' ▲ C. Matwasa ▼ M. Preston
- 64' ▲ L. D'Ath ▼ Áurio Teixeira
- 72' ▲ T. Deacon ▼ A. Babos
- 74' C. Caton 3-0
- 75' ▲ I. Murray ▼ R. Daly
- 79' ▲ C. Tilt ▼ A. Rose
- 82' ▲ K. Willoughby ▼ C. Caton
- 90'+3 ▲ D. Turner ▼ T. Peers
- FT3-0
Đội hình
- E. Harrison
- C. Rawlinson
- J. Bainbridge
- B. Pollock
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- M. Hancox
- W. Hugill
- R. Daly ▼ 75'
- T. Peers ▼ 90'
- C. Caton ▼ 82'
Dự bị 5
- I. Murray ▲ 75'
- K. Willoughby ▲ 82'
- D. Turner ▲ 90'
- J. Hunter
- K. Roberts
- A. Chapman
- M. Preston ▼ 64'
- K. Howkins
- R. Bartley
- L. Hudson
- A. Babos ▼ 72'
- Y. Ceesay
- Áurio Teixeira ▼ 64'
- T. Campbell
- A. Williams ▼ 61'
- A. Rose ▼ 79'
Dự bị 5
- J. Cowley ▲ 61'
- C. Matwasa ▲ 64'
- L. D'Ath ▲ 64'
- T. Deacon ▲ 72'
- C. Tilt ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
88Ghi được79
60Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận1.46
22Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai46