Scarborough Athletic F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 3-0 Leamington F.C. tại Conference North, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 4, hòa 2, Leamington F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 34
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Phong độ
- LWLLD Scarborough Athletic F.C.
- LLDWW Leamington F.C.
- 16' R. Bennett 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ J. Edwards ▼ J. Clarke
- 59' J. Waldron 2-0
- 66' ▲ J. Medrano ▼ J. Quaynor
- 66' ▲ O. Farmer ▼ H. Landers
- 69' ▲ A. Lynn ▼ D. Turner
- 75' ▲ T. Streete ▼ R. Evans
- 77' L. Colville11m 3-0
- 78' ▲ A. Wiles ▼ R. Bennett
- 83' ▲ B. Marshall ▼ D. Tear
- 83' ▲ F. Mulhern ▼ L. Colville
- 86' ▲ K. Glynn ▼ S. Reed
- 86' ▲ M. Duckworth ▼ H. Green
- FT3-0
Đội hình
- R. Whitley
- W. Thornton
- J. Waldron
- M. Maltby
- S. Reed ▼ 86'
- A. Purver
- S. Walker
- D. Tear ▼ 83'
- R. Bennett ▼ 78'
- H. Green ▼ 86'
- L. Colville ▼ 83'
Dự bị 5
- A. Wiles ▲ 78'
- B. Marshall ▲ 83'
- F. Mulhern ▲ 83'
- K. Glynn ▲ 86'
- M. Duckworth ▲ 86'
- C. Hawkins
- R. Evans ▼ 75'
- G. Ward
- A. Walker
- J. Clarke ▼ 57'
- J. Quaynor ▼ 66'
- W. Shorrock
- E. Williams
- D. Turner ▼ 69'
- H. Landers ▼ 66'
- T. Berridge
Dự bị 5
- J. Edwards ▲ 57'
- J. Medrano ▲ 66'
- O. Farmer ▲ 66'
- A. Lynn ▲ 69'
- T. Streete ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
88Ghi được57
69Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai27