Scarborough Athletic F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 4-1 Leamington F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 4, hòa 2, Leamington F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 35
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Trọng tài
- P. Cooper
- Phong độ
- LWLLD Scarborough Athletic F.C.
- LLDWW Leamington F.C.
- 8' K. Weledji 1-0
- 11' K. Weledji 2-0
- 12' ▲ T. Streete ▼ J. Mace
- 44' 2-1 D. Turner
- HT2-1
- 61' M. Coulson 3-1
- 68' ▲ A. Wiles ▼ M. Coulson
- 76' ▲ J. Charles ▼ D. Greenfield
- 76' ▲ B. Usher-Shipway ▼ L. Cross
- 84' ▲ S. Heslop ▼ K. Glynn
- 90'+4 A. Wiles 4-1
- FT4-1
Đội hình
- J. Cracknell
- R. Qualter
- A. Jackson
- B. Gooda
- K. Weledji
- K. Burton
- L. Maloney
- K. Glynn ▼ 84'
- D. Greenfield ▼ 76'
- L. Colville
- M. Coulson ▼ 68'
Dự bị 5
- A. Wiles ▲ 68'
- J. Charles ▲ 76'
- S. Heslop ▲ 84'
- M. Bancroft
- W. Thornton
- T. Cann
- J. Mace ▼ 12'
- D. Meredith
- A. Walker
- J. Lane
- J. Edwards
- D. Kelly-Evans
- S. Perry
- L. Cross ▼ 76'
- D. Turner
- O. Hulbert
Dự bị 5
- T. Streete ▲ 12'
- B. Usher-Shipway ▲ 76'
- D. Moore
- J. Clarke
- J. English
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
85Ghi được48
83Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai27