Darlington F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-0 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, King's Lynn Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 34
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Phong độ
- LWLLL Darlington F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 5' K. Griffiths 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ G. Omotayo ▼ T. Hughes
- 66' ▲ C. Forde-Brown ▼ R. Crane
- 66' ▲ J. McCammon ▼ F. Barnes
- 72' ▲ W. Flint ▼ C. Kelly
- 79' ▲ J. Maskell ▼ H. Bakre
- 83' ▲ S. Hetherington ▼ M. Cornish
- 88' ▲ A. Nelson ▼ C. Main
- FT1-0
Đội hình
- P. Jameson
- K. Griffiths
- B. Hedley
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield
- T. Platt
- C. Kelly ▼ 72'
- M. Cornish ▼ 83'
- H. Bakre ▼ 79'
- C. Main ▼ 88'
Dự bị 5
- W. Flint ▲ 72'
- J. Maskell ▲ 79'
- S. Hetherington ▲ 83'
- A. Nelson ▲ 88'
- C. Stirland
- P. Jones
- G. Taylor
- D. Crowe
- F. Armstrong
- T. Wilson
- S. Walker
- F. Barnes ▼ 66'
- J. Hmami
- T. Hughes ▼ 62'
- R. Crane ▼ 66'
- J. Margetts
Dự bị 5
- G. Omotayo ▲ 62'
- C. Forde-Brown ▲ 66'
- J. McCammon ▲ 66'
- F. Sass
- K. Ronan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
73Ghi được72
67Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai41