King's Lynn Town F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: King's Lynn Town F.C. 2-1 Darlington F.C. tại Conference North, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: King's Lynn Town F.C. thắng 5, hòa 2, Darlington F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 10
- Sân vận động
- The Walks, King's Lynn, Norfolk
- Phong độ
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- LWLLL Darlington F.C.
- 13' 0-1 J. Maskell
- 34' T. Hughes 1-1
- HT1-1
- 66' ▲ T. Williams ▼ G. Omotayo
- 72' ▲ J. Rivers ▼ M. Cornish
- 78' ▲ J. McCammon ▼ J. Hmami
- 79' R. Crane 2-1
- 83' ▲ Ali Al Shabeeb ▼ W. Hatfield
- 88' ▲ K. Ronan ▼ F. Barnes
- 90'+2 ▲ J. Coulson ▼ T. Hughes
- FT2-1
Đội hình
- P. Jones
- G. Taylor
- D. Crowe
- T. Wilson
- F. Sass
- F. Barnes ▼ 88'
- J. Hmami ▼ 78'
- T. Hughes ▼ 90'
- R. Crane
- C. Johnson
- G. Omotayo ▼ 66'
Dự bị 5
- T. Williams ▲ 66'
- J. McCammon ▲ 78'
- K. Ronan ▲ 88'
- J. Coulson ▲ 90'
- P. Boyes
- P. Jameson
- K. Griffiths
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield ▼ 83'
- E. Forbes
- M. Cornish ▼ 72'
- W. McGowan
- W. Flint
- A. Nelson
- J. Maskell
Dự bị 5
- J. Rivers ▲ 72'
- Ali Al Shabeeb ▲ 83'
- A. Evans
- A. Payne
- A. Small
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
72Ghi được73
55Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai34