Darlington F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-2 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, King's Lynn Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 12
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Phong độ
- LWLLL Darlington F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 1' 0-1 J. Barrett
- 16' J. Hazel 1-1
- 21' 1-2 J. Barrett
- HT1-2
- 76' ▲ S. Walker ▼ B. Stephens
- 82' ▲ J. Rivers ▼ J. Hannah
- 83' ▲ S. Spence ▼ J. Barrett
- 89' A. Crowther
- 90'+3 ▲ B. Liddle ▼ B. Hedley
- 90'+1 ▲ E. Oke ▼ B. Cybulski
- FT1-2
Đội hình
- D. Robson
- T. Lees
- J. Hannah ▼ 82'
- W. Hatfield
- T. Platt
- J. Lawlor
- B. Hedley ▼ 90'
- C. Salkeld
- J. Ngandu
- J. Hazel
- A. Nelson
Dự bị 5
- J. Rivers ▲ 82'
- B. Liddle ▲ 90'
- J. Mustoe
- J. Sukar
- K. Harker
- P. Jones
- J. Coulson
- K. Callan-McFadden
- T. Clifford
- B. Isaacson
- C. Hargreaves
- B. Stephens ▼ 76'
- A. Crowther
- G. Morrison
- J. Barrett ▼ 83'
- B. Cybulski ▼ 90'
Dự bị 5
- S. Walker ▲ 76'
- S. Spence ▲ 83'
- E. Oke ▲ 90'
- T. Key
- Ismael Fatadjo
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
56Ghi được59
79Thủng lưới80
1.12Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai34