Curzon Ashton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

Curzon Ashton F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 1-0 Buxton F.C. tại Conference North, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 4, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 34
Sân vận động
Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
Phong độ
LWWWL Curzon Ashton F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 42' I. Buckley-Ricketts 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' C. Falls A. Curran
  4. 65' C. Kirby W. Trueman
  5. 66' L. Lacey W. Hayhurst
  6. 75' E. Mann E. Fitzhugh
  7. 76' A. Barton Stefan Mols
  8. 79' M. Afuye J. Spencer
  9. 82' C. Coleman B. Sault
  10. 86' F. Sangare T. Elliott
  11. FT1-0

Đội hình

Curzon Ashton F.C.
  1. B. Jones
  2. T. Sobowale
  3. W. Hayhurst ▼ 66'
  4. M. Poscha
  5. A. Curran ▼ 60'
  6. Stefan Mols ▼ 76'
  7. I. Sinclair
  8. L. Griffiths
  9. B. Darby
  10. J. Spencer ▼ 79'
  11. I. Buckley-Ricketts

Dự bị 5

  1. C. Falls ▲ 60'
  2. L. Lacey ▲ 66'
  3. A. Barton ▲ 76'
  4. M. Afuye ▲ 79'
  5. C. Mahon
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. B. Faulkner
  5. T. Elliott ▼ 86'
  6. E. Fitzhugh ▼ 75'
  7. O. Ewing
  8. B. Sault ▼ 82'
  9. W. Trueman ▼ 65'
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. C. Kirby ▲ 65'
  2. E. Mann ▲ 75'
  3. C. Coleman ▲ 82'
  4. F. Sangare ▲ 86'
  5. J. Popoola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
71Ghi được89
53Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu