Buxton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Curzon Ashton F.C.

Buxton F.C. vs Curzon Ashton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-0 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 2
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
J. O'Connor
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LWWWL Curzon Ashton F.C.
  1. HT0-0
  2. 64' B. Lowe C. Dimaio
  3. 64' G. Waring J. Hancock
  4. 65' D. De Girolamo J. Gilchrist
  5. 71' D. De Girolamo11m 1-0
  6. 77' S. Taşdemir J. McKay
  7. 80' C. Hobson R. Hall
  8. FT1-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. J. Granite
  5. J. Moult
  6. M. Goodridge
  7. C. Kirby
  8. W. Clarke
  9. H. Bunn
  10. J. Gilchrist ▼ 65'
  11. J. McKay ▼ 77'

Dự bị 5

  1. D. De Girolamo ▲ 65'
  2. S. Taşdemir ▲ 77'
  3. J. Hardy
  4. L. Meikle
  5. O. Greaves
Curzon Ashton F.C. HLV: A. Lakeland
  1. C. Renshaw
  2. J. Richards
  3. C. Mahon
  4. A. Barton
  5. J. Hancock ▼ 64'
  6. W. Hayhurst
  7. C. Dimaio ▼ 64'
  8. S. Walker
  9. M. Poscha
  10. R. Hall ▼ 80'
  11. T. Peers

Dự bị 5

  1. B. Lowe ▲ 64'
  2. G. Waring ▲ 64'
  3. C. Hobson ▲ 80'
  4. D. Matthews
  5. J. Ollerenshaw

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
69Ghi được75
66Thủng lưới69
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu