Curzon Ashton F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 0-3 Buxton F.C. tại Conference North, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 4, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 32
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Phong độ
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- LWWLW Buxton F.C.
- HT0-0
- 55' 0-1 S. Osborne
- 60' M. Poscha
- 60' ▲ I. Sinclair ▼ R. Hughes
- 60' 0-2 J. McCourt11m
- 65' 0-3 S. Osborne
- 67' ▲ M. Lewis ▼ C. Mahon
- 73' ▲ E. McKeown ▼ S. Osborne
- 76' ▲ H. Campbell ▼ J. Allen
- 82' ▲ D. Mottley-Henry ▼ J. Wright
- 86' ▲ C. Weston ▼ J. McCourt
- FT0-3
Đội hình
- C. Mason
- J. Richards
- D. Matthews
- C. Mahon ▼ 67'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- R. Hughes ▼ 60'
- J. Spencer
- J. Allen ▼ 76'
- G. Waring
Dự bị 5
- I. Sinclair ▲ 60'
- M. Lewis ▲ 67'
- H. Campbell ▲ 76'
- A. Kenyon
- L. Taylor
- J. Young
- L. Shiels
- S. Minihan
- A. Livingstone
- M. Hunt
- J. Granite
- J. McCourt ▼ 86'
- S. Osborne ▼ 73'
- C. Kirby
- J. Ackroyd
- J. Wright ▼ 82'
Dự bị 5
- E. McKeown ▲ 73'
- D. Mottley-Henry ▲ 82'
- C. Weston ▲ 86'
- D. De Girolamo
- M. Brogan
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu50
74Ghi được71
65Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai40