Leamington F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 1-1 Buxton F.C. tại Conference North, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 0, hòa 2, Buxton F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 25
- Sân vận động
- Your Co-op Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
- Phong độ
- LLDWW Leamington F.C.
- LWWLW Buxton F.C.
- 44' O. Farmer 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Johnston ▼ B. Sault
- 63' ▲ E. Fitzhugh ▼ C. Coleman
- 75' ▲ E. Williams ▼ J. Clarke
- 75' ▲ J. Edwards ▼ M. Richards
- 77' ▲ T. Berridge ▼ O. Farmer
- 80' 1-1 K. Burton
- 90'+3 ▲ A. Lynn ▼ D. Turner
- 90'+6 ▲ W. Trueman ▼ T. Elliott
- FT1-1
Đội hình
- C. Hawkins
- T. Streete
- G. Ward
- A. Walker
- J. Clarke ▼ 75'
- J. Quaynor
- W. Shorrock
- M. Richards ▼ 75'
- D. Turner ▼ 90'
- H. Landers
- O. Farmer ▼ 77'
Dự bị 5
- E. Williams ▲ 75'
- J. Edwards ▲ 75'
- T. Berridge ▲ 77'
- A. Lynn ▲ 90'
- J. Medrano
- T. Grant
- J. Williams
- D. Lusala
- B. Faulkner
- K. Burton
- T. Elliott ▼ 90'
- C. Kirby
- O. Ewing
- B. Sault ▼ 46'
- C. Coleman ▼ 63'
- L. Brennan
Dự bị 5
- J. Johnston ▲ 46'
- E. Fitzhugh ▲ 63'
- W. Trueman ▲ 90'
- J. Popoola
- P. Cooper
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
57Ghi được89
61Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai46