Buxton F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leamington F.C.

Buxton F.C. vs Leamington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-1 Leamington F.C. tại Conference North, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 4, hòa 2, Leamington F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 3
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
S. Taylor
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLDWW Leamington F.C.
  1. 33' J. Gilchrist J. McKay
  2. HT0-0
  3. 65' 0-1 D. Turner
  4. 68' J. Hardy S. Brisley
  5. 73' A. Prosser B. Usher-Shipway
  6. 83' M. Goodridge 1-1
  7. 88' J. English J. Edwards
  8. FT1-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley ▼ 68'
  4. J. Granite
  5. J. Moult
  6. M. Goodridge
  7. C. Kirby
  8. W. Clarke
  9. H. Bunn
  10. D. De Girolamo
  11. J. McKay ▼ 33'

Dự bị 5

  1. J. Gilchrist ▲ 33'
  2. J. Hardy ▲ 68'
  3. L. Meikle
  4. O. Greaves
  5. S. Taşdemir
Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. J. Mace
  3. D. Meredith
  4. A. Walker
  5. J. Lane
  6. J. Edwards ▼ 88'
  7. D. Kelly-Evans
  8. L. Hall
  9. S. Maye
  10. D. Turner
  11. B. Usher-Shipway ▼ 73'

Dự bị 5

  1. A. Prosser ▲ 73'
  2. J. English ▲ 88'
  3. C. Taylor
  4. K. Cook
  5. T. Streete

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
69Ghi được48
66Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu