Buxton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leamington F.C.

Buxton F.C. vs Leamington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-1 Leamington F.C. tại Conference North, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 4, hòa 2, Leamington F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 1
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLDWW Leamington F.C.
  1. 14' T. Elliot 1-0
  2. 45' 1-1 C. Stewart
  3. HT1-1
  4. 62' L. Ravenhill E. Fitzhugh
  5. 74' J. Ayres W. Trueman
  6. 80' E. Rowe W. Shorrock
  7. 80' J. Edwards T. Berridge
  8. 86' J. Medrano C. Stewart
  9. 90'+4 B. Sault 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. K. Burton
  5. J. Popoola
  6. E. Mann
  7. T. Elliot
  8. C. Kirby
  9. E. Fitzhugh ▼ 62'
  10. B. Sault
  11. W. Trueman ▼ 74'

Dự bị 5

  1. L. Ravenhill ▲ 62'
  2. J. Ayres ▲ 74'
  3. C. Leigh
  4. J. Granite
  5. J. Stobbs
Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. D. Meredith
  3. R. Evans
  4. G. Ward
  5. A. Walker
  6. J. Quaynor
  7. W. Shorrock ▼ 80'
  8. E. Williams
  9. H. Landers
  10. T. Berridge ▼ 80'
  11. C. Stewart ▼ 86'

Dự bị 5

  1. E. Rowe ▲ 80'
  2. J. Edwards ▲ 80'
  3. J. Medrano ▲ 86'
  4. C. Elliott
  5. T. Streete

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
89Ghi được57
63Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu