Buxton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
South Shields F.C.

Buxton F.C. vs South Shields F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-0 South Shields F.C. tại Conference North, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 2, hòa 4, South Shields F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 32
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
WDDWW South Shields F.C.
  1. 22' A. Mee P. Blackett
  2. HT0-0
  3. 59' E. Fitzhugh J. Popoola
  4. 87' O. Ewing 1-0
  5. 88' B. Sault J. Johnston
  6. 90' C. Coleman L. Brennan
  7. 90' D. Ward M. Smith
  8. 90' I. Hughes W. Jenkins
  9. FT1-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. B. Faulkner
  5. K. Burton
  6. J. Popoola ▼ 59'
  7. T. Elliott
  8. O. Ewing
  9. W. Trueman
  10. L. Brennan ▼ 90'
  11. J. Johnston ▼ 88'

Dự bị 5

  1. E. Fitzhugh ▲ 59'
  2. B. Sault ▲ 88'
  3. C. Coleman ▲ 90'
  4. C. Kirby
  5. L. Ravenhill
South Shields F.C. HLV: E. Dickman
  1. M. Boney
  2. T. Broadbent
  3. C. Shepherd
  4. R. Briggs
  5. M. Heaney
  6. M. Smith ▼ 90'
  7. D. Carson
  8. W. Jenkins ▼ 90'
  9. D. Stephenson
  10. P. Blackett ▼ 22'
  11. K. Crossley

Dự bị 5

  1. A. Mee ▲ 22'
  2. D. Ward ▲ 90'
  3. I. Hughes ▲ 90'
  4. A. Myers-Smith
  5. K. Seymour

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
89Ghi được70
63Thủng lưới95
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu