South Shields F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

South Shields F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 1-0 Buxton F.C. tại Conference North, 3 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 4, hòa 4, Buxton F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 7
Sân vận động
1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
Phong độ
WDDWW South Shields F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 35' C. Shepherd P. Blackett
  2. 45'+4 A. Rutledge 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. McGowan W. Jenkins
  5. 46' J. Stobbs B. Sault
  6. 70' C. Leigh L. Ravenhill
  7. 80' B. Taylor J. Okeke
  8. 80' S. Tomlinson D. Pedro
  9. 86' J. Granite A. White
  10. FT1-0

Đội hình

South Shields F.C. HLV: E. Dickman
  1. M. Boney
  2. J. Okeke ▼ 80'
  3. J. Bramwell
  4. R. Briggs
  5. M. Heaney
  6. W. Jenkins ▼ 46'
  7. B. Middlemas
  8. A. Mee
  9. P. Blackett ▼ 35'
  10. K. Crossley
  11. A. Rutledge

Dự bị 5

  1. C. Shepherd ▲ 35'
  2. E. McGowan ▲ 46'
  3. B. Taylor ▲ 80'
  4. K. Seymour
  5. S. Watts
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. D. Lusala
  3. K. Burton
  4. J. Popoola
  5. E. Mann
  6. T. Elliott
  7. C. Kirby
  8. B. Sault ▼ 46'
  9. L. Ravenhill ▼ 70'
  10. D. Pedro ▼ 80'
  11. A. White ▼ 86'

Dự bị 5

  1. J. Stobbs ▲ 46'
  2. C. Leigh ▲ 70'
  3. S. Tomlinson ▲ 80'
  4. J. Granite ▲ 86'
  5. J. Ayres

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
70Ghi được89
95Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu