Buxton F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
South Shields F.C.

Buxton F.C. vs South Shields F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-2 South Shields F.C. tại Conference North, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 2, hòa 4, South Shields F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 40
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
WDDWW South Shields F.C.
  1. 34' 0-1 P. Blackett
  2. HT0-1
  3. 58' J. McCourt
  4. 66' J. Wright J. Granite
  5. 77' D. Stephenson A. Martin
  6. 83' E. McKeown T. Elliot
  7. 83' 0-2 P. Blackett
  8. 86' M. Brogan C. Brown
  9. 88' D. Savage M. Heaney
  10. 89' J. Abbey M. Smith
  11. FT0-2

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. J. Young
  2. L. Shiels
  3. C. Brown ▼ 86'
  4. A. Livingstone
  5. M. Hunt
  6. J. Granite ▼ 66'
  7. J. McCourt
  8. T. Elliot ▼ 83'
  9. C. Kirby
  10. J. Ackroyd
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. J. Wright ▲ 66'
  2. E. McKeown ▲ 83'
  3. M. Brogan ▲ 86'
  4. C. Weston
  5. J. Hull
South Shields F.C. HLV: E. Dickman
  1. M. Boney
  2. B. Adams
  3. D. Morse
  4. T. Broadbent
  5. R. Briggs
  6. M. Smith ▼ 89'
  7. W. Jenkins
  8. C. Clarke
  9. M. Heaney ▼ 88'
  10. A. Martin ▼ 77'
  11. P. Blackett

Dự bị 5

  1. D. Stephenson ▲ 77'
  2. D. Savage ▲ 88'
  3. J. Abbey ▲ 89'
  4. J. Sloan
  5. Joao Gomes

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
71Ghi được89
72Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu