Buxton F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Chester City F.C.

Buxton F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-4 Chester City F.C. tại Conference North, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 2, hòa 0, Chester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 26
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LLWWL Buxton F.C.
WWDLD Chester City F.C.
  1. 18' E. Fitzhugh 1-0
  2. 21' 1-1 C. Caton
  3. 28' L. Brennan11m 2-1
  4. 39' 2-2 C. Caton11m
  5. 41' 2-3 H. Burke
  6. HT2-3
  7. 57' D. Lusala J. Popoola
  8. 57' D. Mottley-Henry R. Daly
  9. 58' 2-4 J. Bainbridge
  10. 65' D. De Girolamo D. Sasnauskas
  11. 73' R. Viggars E. Fitzhugh
  12. 87' N. Wadsworth C. Caton
  13. FT2-4

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. K. Burton
  3. J. Popoola ▼ 57'
  4. D. Sasnauskas ▼ 65'
  5. T. Elliott
  6. C. Kirby
  7. E. Fitzhugh ▼ 73'
  8. B. Sault
  9. W. Trueman
  10. L. Ravenhill
  11. L. Brennan

Dự bị 5

  1. D. Lusala ▲ 57'
  2. D. De Girolamo ▲ 65'
  3. R. Viggars ▲ 73'
  4. J. Stobbs
  5. J. Williams
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. J. Storer
  2. K. Roberts
  3. J. Hunter
  4. J. Bainbridge
  5. B. Pollock
  6. N. Woodthorpe
  7. H. Burke
  8. D. Weeks
  9. R. Daly ▼ 57'
  10. T. Peers
  11. C. Caton ▼ 87'

Dự bị 5

  1. D. Mottley-Henry ▲ 57'
  2. N. Wadsworth ▲ 87'
  3. C. Rawlinson
  4. G. Glendon
  5. K. Willoughby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
89Ghi được88
63Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu