Chester City F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-1 Buxton F.C. tại Conference North, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 0, Buxton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 13
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WWDLD Chester City F.C.
- LLWWL Buxton F.C.
- 14' 0-1 E. Fitzhugh
- HT0-1
- 62' ▲ T. Peers ▼ D. Mottley-Henry
- 65' ▲ C. Kirby ▼ T. Elliott
- 70' ▲ J. Hunter ▼ K. Roberts
- 83' ▲ M. Hancox ▼ I. Murray
- 86' ▲ S. Tomlinson ▼ E. Fitzhugh
- FT0-1
Đội hình
- E. Harrison
- K. Roberts ▼ 70'
- B. Pollock
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- D. Weeks
- G. Glendon
- D. Mottley-Henry ▼ 62'
- I. Murray ▼ 83'
- K. Willoughby
- C. Caton
Dự bị 5
- T. Peers ▲ 62'
- J. Hunter ▲ 70'
- M. Hancox ▲ 83'
- C. Mason
- D. Turner
- T. Grant
- K. Burton
- J. Popoola
- E. Mann
- J. Stobbs
- T. Elliott ▼ 65'
- E. Fitzhugh ▼ 86'
- B. Sault
- C. Coleman
- L. Ravenhill
- C. Leigh
Dự bị 5
- C. Kirby ▲ 65'
- S. Tomlinson ▲ 86'
- D. De Girolamo
- D. Mantle
- P. Cooper
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
88Ghi được89
60Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai46