Chester City F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-1 Buxton F.C. tại Conference North, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 0, Buxton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 19
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WWDLD Chester City F.C.
- LLWWL Buxton F.C.
- 2' 0-1 S. Osborne
- HT0-1
- 62' ▲ K. Hall ▼ I. Murray
- 72' ▲ C. Norton ▼ T. Peers
- 78' ▲ J. Wright ▼ C. Weston
- 83' ▲ J. Granite ▼ D. Mottley-Henry
- 87' ▲ E. McKeown ▼ S. Osborne
- FT0-1
Đội hình
- W. Stanway
- K. Roberts
- J. Taylor
- K. Coates
- M. Williams
- H. Burke
- D. Weeks
- G. Glendon
- E. Whitehouse
- T. Peers ▼ 72'
- I. Murray ▼ 62'
Dự bị 5
- K. Hall ▲ 62'
- C. Norton ▲ 72'
- N. Woodthorpe
- R. Daly
- Z. Clarke
- J. Young
- L. Shiels
- C. Brown
- S. Minihan
- M. Hunt
- C. Weston ▼ 78'
- D. Mottley-Henry ▼ 83'
- T. Elliot
- S. Osborne ▼ 87'
- C. Kirby
- M. Brogan
Dự bị 5
- J. Wright ▲ 78'
- J. Granite ▲ 83'
- E. McKeown ▲ 87'
- D. De Girolamo
- G. Horbury
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
68Ghi được71
44Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai40