Hereford United F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-3 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 1, hòa 3, Kidderminster Harriers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 23
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- 10' 0-1 Z. Brown
- HT0-1
- 50' 0-2 T. Obadeyi
- 55' ▲ D. McGlynn ▼ D. Mitchell
- 55' ▲ A. Williams ▼ J. Cowley
- 55' ▲ A. Rose ▼ J. White
- 61' ▲ R. Bartley ▼ T. Campbell
- 61' ▲ A. Babos ▼ K. Howkins
- 65' ▲ D. Davis ▼ T. Obadeyi
- 84' ▲ Maziar Kouhyar ▼ A. Hemmings
- 88' 0-3 A. Morgan-Smith
- 89' ▲ J. Kellermann ▼ Z. Brown
- 90'+2 ▲ R. Devine ▼ J. Foulkes
- FT0-3
Đội hình
- T. Donaghy
- M. Preston
- K. Howkins ▼ 61'
- S. Robinson
- L. Hudson
- L. D'Ath
- Y. Ceesay
- T. Campbell ▼ 61'
- D. Mitchell ▼ 55'
- J. White ▼ 55'
- J. Cowley ▼ 55'
Dự bị 5
- A. Rose ▲ 55'
- A. Williams ▲ 55'
- D. McGlynn ▲ 55'
- A. Babos ▲ 61'
- R. Bartley ▲ 61'
- C. Dibble
- P. Downing
- C. Richards
- R. McNally
- K. Kandola
- J. Foulkes ▼ 90'
- A. Hemmings ▼ 84'
- Z. Brown ▼ 89'
- R. Reynolds
- T. Obadeyi ▼ 65'
- A. Morgan-Smith
Dự bị 5
- D. Davis ▲ 65'
- Maziar Kouhyar ▲ 84'
- J. Kellermann ▲ 89'
- R. Devine ▲ 90'
- T. Palmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
79Ghi được104
57Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.79
21Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai51