Hereford United F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-1 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 1, hòa 3, Kidderminster Harriers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 25
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Trọng tài
- R. Martin
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- 24' 0-1 J. Bearne
- HT0-1
- 62' ▲ H. Pinchard ▼ K. Thompson-Sommers
- 62' ▲ M. Storey ▼ R. McLean
- 69' ▲ J. Leesley ▼ A. Hemmings
- 82' ▲ S. Byrne ▼ T. Owen-Evans
- FT0-1
Đội hình
- D. Eve
- T. Latty-Fairweather
- A. Amadi-Holloway
- J. Evans
- K. Thompson-Sommers ▼ 62'
- J. Hanson
- R. McLean ▼ 62'
- L. Haines
- M. Rus
- T. Barnett
- J. Holmes
Dự bị 5
- H. Pinchard ▲ 62'
- M. Storey ▲ 62'
- J. Thompson
- O. Pendley
- R. Dinanga
- T. Palmer
- K. Pearce
- C. Richards
- R. McNally
- J. Foulkes
- T. Owen-Evans ▼ 82'
- Z. Brown
- K. Lissimore
- A. Hemmings ▼ 69'
- A. Morgan-Smith
- J. Bearne
Dự bị 5
- J. Leesley ▲ 69'
- S. Byrne ▲ 82'
- B. Williams-Margetson
- E. Freemantle
- K. Martin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
63Ghi được76
65Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai41