Alfreton Town F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 2-4 South Shields F.C. tại Conference North, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 1, hòa 0, South Shields F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 19
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- DDWWL South Shields F.C.
- 32' L. Salmon 1-0
- 37' 1-1 P. Blackett
- 41' G. Willis
- 44' ▲ J. Askew ▼ B. Whitehouse
- HT1-1
- 56' 1-2 P. Blackett
- 76' ▲ K. Crossley ▼ I. Hughes
- 80' ▲ D. Moyo ▼ L. Salmon
- 80' ▲ J. Abbey ▼ L. Waldock
- 83' ▲ H. Perritt ▼ A. Anson
- 84' ▲ A. Dudik ▼ P. Blackett
- 85' 1-3 C. Shepherd
- 88' ▲ J. Bramwell ▼ M. Smith
- 88' ▲ B. Taylor ▼ M. Heaney
- 90'+4 1-4 C. Shepherd
- 90'+6 J. Abbey 2-4
- FT2-4
Đội hình
- G. Willis
- A. Anson ▼ 83'
- J. Clackstone
- G. Cantrill
- M. Hunt
- A. Lund
- N. Newall
- B. Whitehouse ▼ 44'
- L. Waldock ▼ 80'
- L. Salmon ▼ 80'
- J. Day
Dự bị 5
- J. Askew ▲ 44'
- D. Moyo ▲ 80'
- J. Abbey ▲ 80'
- H. Perritt ▲ 83'
- A. Salam
- M. Boney
- D. Morse
- T. Broadbent
- I. Hughes ▼ 76'
- C. Shepherd
- R. Briggs
- M. Heaney ▼ 88'
- M. Smith ▼ 88'
- L. De Bolle
- A. Mee
- P. Blackett ▼ 84'
Dự bị 5
- K. Crossley ▲ 76'
- A. Dudik ▲ 84'
- J. Bramwell ▲ 88'
- B. Taylor ▲ 88'
- K. Seymour
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
71Ghi được70
81Thủng lưới95
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai27