Alfreton Town F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 1-0 South Shields F.C. tại Conference North, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 1, hòa 0, South Shields F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- DDWWL South Shields F.C.
- 7' J. Thewlis 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ D. Stephenson ▼ A. Martin
- 83' ▲ Joao Gomes ▼ M. Smith
- 89' ▲ J. Clackstone ▼ J. Thewlis
- 90'+5 ▲ S. Brisley ▼ L. Waldock
- FT1-0
Đội hình
- G. Willis
- K. Digie
- D. Wiley
- G. Cantrill
- A. Lund
- H. Perritt
- N. Newall
- L. Waldock ▼ 90'
- J. Thewlis ▼ 89'
- G. McDonagh
- B. Fewster
Dự bị 5
- J. Clackstone ▲ 89'
- S. Brisley ▲ 90'
- G. Dickinson
- J. Askew
- J. Day
- M. Boney
- D. Morse
- T. Broadbent
- M. Woods
- R. Briggs
- M. Smith ▼ 83'
- W. Jenkins
- C. Clarke
- M. Heaney
- A. Martin ▼ 65'
- P. Blackett
Dự bị 5
- D. Stephenson ▲ 65'
- Joao Gomes ▲ 83'
- A. Fletcher
- J. Abbey
- K. Seymour
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu55
95Ghi được89
79Thủng lưới75
1.56Bàn thắng mỗi trận1.62
22Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai56