South Shields F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 3-1 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 5, hòa 0, Alfreton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 1
- Sân vận động
- 1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
- Phong độ
- DDWWL South Shields F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 39' ▲ J. Mongoy ▼ L. James
- HT0-0
- 54' A. Martin 1-0
- 63' 1-1 S. Brisley
- 64' J. Abbey 2-1
- 68' ▲ J. Oliver ▼ L. Salmon
- 77' ▲ W. Grewal-Pollard ▼ J. Thewlis
- 83' ▲ J. Day ▼ L. Waldock
- 90'+1 D. Wiley
- 90'+3 J. Abbey 3-1
- FT3-1
Đội hình
- M. Boney
- B. Adams
- T. Broadbent
- J. Lufudu
- G. Liddle
- R. Briggs
- J. Abbey
- L. Hasani
- L. James ▼ 39'
- A. Martin
- P. Blackett
Dự bị 5
- J. Mongoy ▲ 39'
- D. Morse
- Joao Gomes
- M. Heaney
- M. Smith
- G. Willis
- S. Brisley
- J. Clackstone
- D. Wiley
- G. Cantrill
- H. Perritt
- L. Waldock ▼ 83'
- B. Fewster
- R. Taylor
- J. Thewlis ▼ 77'
- L. Salmon ▼ 68'
Dự bị 5
- J. Oliver ▲ 68'
- W. Grewal-Pollard ▲ 77'
- J. Day ▲ 83'
- J. Askew
- J. Goundry
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu61
89Ghi được95
75Thủng lưới79
1.62Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai47