Chester City F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 2-1 Chorley F.C. tại Conference North, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 3, hòa 2, Chorley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 18
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WWDLD Chester City F.C.
- WWDDL Chorley F.C.
- 11' ▲ S. Bird ▼ A. Blakeman
- 22' T. Peers 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ I. Murray ▼ R. Daly
- 70' H. Burke 2-0
- 74' ▲ T. Carr ▼ M. Touray
- 76' ▲ D. Mottley-Henry ▼ C. Caton
- 77' ▲ J. Rice-Lethaby ▼ A. Henley
- 85' 2-1 T. Carr
- 90'+5 ▲ B. Pollock ▼ D. Weeks
- FT2-1
Đội hình
- E. Harrison
- K. Roberts
- C. Rawlinson
- J. Hunter
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- D. Weeks ▼ 90'
- W. Hugill
- R. Daly ▼ 66'
- T. Peers
- C. Caton ▼ 76'
Dự bị 5
- I. Murray ▲ 66'
- D. Mottley-Henry ▲ 76'
- B. Pollock ▲ 90'
- K. Willoughby
- M. Hancox
- M. Urwin
- A. Henley ▼ 77'
- A. Blakeman ▼ 11'
- S. Wilson
- H. Smith
- M. Calveley
- W. Clarke
- G. Horbury
- D. Eze
- M. Touray ▼ 74'
- D. Ormerod
Dự bị 5
- S. Bird ▲ 11'
- T. Carr ▲ 74'
- J. Rice-Lethaby ▲ 77'
- N. Brindle
- S. Drench
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
88Ghi được94
60Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận1.65
22Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai43