Chorley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Chester City F.C.

Chorley F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 0-2 Chester City F.C. tại Conference North, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 2, hòa 2, Chester City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 30
Sân vận động
The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
Phong độ
WWDDL Chorley F.C.
WWDLD Chester City F.C.
  1. 5' 0-1 T. Peers
  2. 38' 0-2 T. Peers
  3. HT0-2
  4. 55' F. Maguire J. Johnson
  5. 62' J. Taylor R. Daly
  6. 68' A. Blakeman A. Henley
  7. 75' O. Shenton J. Nolan
  8. 89' O. Heywood K. Roberts
  9. 90'+5 C. Norton T. Peers
  10. FT0-2

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley ▼ 68'
  4. S. Wilson
  5. H. Smith
  6. B. Whitehouse
  7. C. Ubaezuonu
  8. J. Johnson ▼ 55'
  9. M. Calveley
  10. J. Nolan ▼ 75'
  11. J. Sampson

Dự bị 5

  1. F. Maguire ▲ 55'
  2. A. Blakeman ▲ 68'
  3. O. Shenton ▲ 75'
  4. A. Doumbouya
  5. S. Drench
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. W. Stanway
  2. K. Roberts ▼ 89'
  3. N. Woodthorpe
  4. M. Williams
  5. H. Burke
  6. D. Weeks
  7. G. Glendon
  8. E. Whitehouse
  9. R. Daly ▼ 62'
  10. T. Peers ▼ 90'
  11. C. Caton

Dự bị 5

  1. J. Taylor ▲ 62'
  2. O. Heywood ▲ 89'
  3. C. Norton ▲ 90'
  4. J. Okeke
  5. K. Hall

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu53
100Ghi được68
66Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu