Chester City F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-0 Chorley F.C. tại Conference North, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 3, hòa 4, Chorley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 3
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WWDLD Chester City F.C.
- WWDDL Chorley F.C.
- HT0-0
- 55' ▲ O. Heywood ▼ J. Taylor
- 64' ▲ G. Glendon ▼ D. Weeks
- 64' ▲ J. Nolan ▼ W. Tomlinson
- 69' ▲ J. Hazlehurst ▼ J. Johnson
- 79' ▲ L. Britton ▼ J. Sampson
- FT0-0
Đội hình
- W. Stanway
- L. Edwards
- J. Taylor ▼ 55'
- K. Coates
- H. Burke
- D. Weeks ▼ 64'
- E. Whitehouse
- R. Daly
- I. Murray
- Z. Goodson
- K. Hall
Dự bị 5
- O. Heywood ▲ 55'
- G. Glendon ▲ 64'
- J. Burton
- L. Earl
- M. Williams
- M. Urwin
- M. Ellis
- A. Henley
- H. Smith
- J. Moore
- B. Whitehouse
- C. Ubaezuonu
- J. Johnson ▼ 69'
- W. Tomlinson ▼ 64'
- M. Calveley
- J. Sampson ▼ 79'
Dự bị 5
- J. Nolan ▲ 64'
- J. Hazlehurst ▲ 69'
- L. Britton ▲ 79'
- H. Scarborough
- O. Shenton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu60
68Ghi được100
44Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai49