Spennymoor Town F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spennymoor Town F.C. 1-2 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spennymoor Town F.C. thắng 4, hòa 2, King's Lynn Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 11
- Sân vận động
- The Brewery Field, Spennymoor, County Durham
- Phong độ
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 38' L. Scoble 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ B. Beals ▼ D. Rowe
- 68' 1-1 G. Taylor
- 81' ▲ D. Myers ▼ L. Scoble
- 81' ▲ T. Williams ▼ J. McCammon
- 86' 1-2 T. Wilson
- 89' ▲ J. Gibson ▼ M. Dolan
- 90' ▲ F. Sass ▼ G. Omotayo
- 90'+3 ▲ J. Coulson ▼ R. Crane
- 90' ▲ K. Ronan ▼ F. Barnes
- FT1-2
Đội hình
- B. James
- M. Ledger
- R. Staunton
- R. Ramshaw
- M. Dolan ▼ 89'
- D. Rowe ▼ 64'
- C. Ross
- O. Dyson
- C. McKeown
- L. Scoble ▼ 81'
- W. Harris
Dự bị 5
- B. Beals ▲ 64'
- D. Myers ▲ 81'
- J. Gibson ▲ 89'
- N. McGinley
- R. Johnson
- P. Jones
- G. Taylor
- K. Callan-McFadden
- D. Crowe
- T. Wilson
- S. Walker
- F. Barnes ▼ 90'
- J. McCammon ▼ 81'
- R. Crane ▼ 90'
- C. Johnson
- G. Omotayo ▼ 90'
Dự bị 5
- T. Williams ▲ 81'
- F. Sass ▲ 90'
- J. Coulson ▲ 90'
- K. Ronan ▲ 90'
- P. Boyes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu56
99Ghi được72
72Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai41