Spennymoor Town F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spennymoor Town F.C. 2-2 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spennymoor Town F.C. thắng 4, hòa 2, King's Lynn Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 20
- Sân vận động
- The Brewery Field, Spennymoor, County Durham
- Trọng tài
- G. Thomas
- Phong độ
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 25' 0-1 J. Barrett
- 41' P. Blackett 1-1
- HT1-1
- 64' 1-2 A. Crowther
- 75' ▲ M. Anderson ▼ C. McKeown
- 75' ▲ A. Cosgrave ▼ J. Ponticelli
- 80' R. Kendall 2-2
- 89' ▲ Z. Walker ▼ J. Barrett
- 90'+4 ▲ C. Shanks ▼ P. Blackett
- FT2-2
Đội hình
- D. Langley
- J. Curtis
- J. Tait
- R. Kendall
- B. Faulkner
- R. Ramshaw
- C. Ross
- G. Taylor
- P. Blackett ▼ 90'
- C. McKeown ▼ 75'
- J. Lufudu
Dự bị 5
- M. Anderson ▲ 75'
- C. Shanks ▲ 90'
- H. Flatters
- L. Ravenhill
- R. Wombwell
- P. Jones
- J. Coulson
- T. Denton
- A. Jones
- J. Jones
- M. Clunan
- C. Oxlade-Chamberlain
- T. Widdrington
- A. Crowther
- J. Barrett ▼ 89'
- J. Ponticelli ▼ 75'
Dự bị 5
- A. Cosgrave ▲ 75'
- Z. Walker ▲ 89'
- K. Callan-McFadden
- S. Blair
- T. Hughes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
83Ghi được105
91Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai56